Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "giao dịch chứng khoán" (1)
giao dịch chứng khoán

Tiếng Anh
Danh từsecurities trading
Ủy ban giao dịch chứng khoán
securities and exchange commission
Từ liên quan "giao dịch chứng khoán" (3)
sở giao dịch chứng khoán

Tiếng Anh
Danh từ
luật giao dịch chứng khoán

Tiếng Anh
Danh từsecurities trading law
vi phạm luật giao dịch chúng khoán

Tiếng Anh
Danh từviolation of the securities and exchange law
Cụm từ "giao dịch chứng khoán" (1)
Ủy ban giao dịch chứng khoán
securities and exchange commission
